English

[English material] Từ vựng về Tết :3


Tết tết tết tết sắp đến rồi, bạn Canh chăm học đột xuất, nào cùng nghía ít từ vựng về Tết🙂

74189_597689726923912_1299463773_n
Hoa đào: peach blossom
Hoa mai: apricot blossom
Hoa trạng nguyên: poinsettia
Thư pháp: calligraphy
Chữ tượng hình: pictograms/pictographic characters
Câu đối: spring festival couplets/door couplets
Nghệ thuật trà đạo: tea ceremony
Giá trị tinh thần: moral/spiritual value(s)
Giá trị vật chất: material/physical value(s)
Âm lịch/nông lịch: lunar calendar
Giao thừa: new year’s eve/ eve of spring festival
Tiết thanh minh: tomb sweeping day
Nghề gia truyền: ancestral profession
Bánh chưng: rice cake
Thầy bói: foretuneteller

One thought on “[English material] Từ vựng về Tết :3

Ta muốn nói là:

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s